genus musa

genus musa

The genus Musa includes the familiar banana plant.

Định nghĩa

Danh từ (khoa học): - Chi Musa: Đây một danh từ phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Chuối (Musaceae). "Genus Musa" tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm các loài chuối, trong đó chuối ăn quả chuối lấy sợi. được coi chi điển hình của họ Musaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi Musa bao gồm cả chuối ăn tráng miệng chuối tây.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Musa để cải thiện cây chuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Musaceae": chi điển hình của họ Musaceae, nghĩa chi này đại diện cho các đặc điểm chính của họ thực vật đó.
    • The genus Musa is the type genus of the Musaceae family. (Chi Musa chi điển hình của họ Musaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Musa (danh từ): tên chi thực vật, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • Musa acuminata is a wild species of banana. (Musa acuminata một loài chuối dại.)
  • Musaceae (danh từ): họ Chuối, họ thực vật chứa chi Musa.
    • The Musaceae family is native to tropical regions. (Họ Musaceae nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Banana genus: chi chuối (cách gọi thông thường, không chính thức).
    • The banana genus, genus Musa, is widely cultivated. (Chi chuối, genus Musa, được trồng rộng rãi.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Musa: loài thuộc chi Musa.
    • There are about 70 species of genus Musa. ( khoảng 70 loài thuộc chi Musa.)
  • Cultivars of genus Musa: giống cây trồng thuộc chi Musa.
    • Many cultivars of genus Musa are seedless. (Nhiều giống cây trồng thuộc chi Musa không hạt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Musa" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.